chisguete
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃisˈɡete/
Nghĩa chính
- Bắn; nhấp một ngụm (đồ uống, đặc biệt là rượu vang)danh từshot; sip (of a drink, especially wine)
- Vọt lêndanh từspurt
- Ống dán, kem hoặc thuốc mỡdanh từtube of paste, cream, or ointment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chisgueteDạng gốc (base form)
- chisguetesSố nhiều (plural)