Dịch

chisguete

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃisˈɡete/

Nghĩa chính

  1. Bắn; nhấp một ngụm (đồ uống, đặc biệt là rượu vang)danh từshot; sip (of a drink, especially wine)
  2. Vọt lêndanh từspurt
  3. Ống dán, kem hoặc thuốc mỡdanh từtube of paste, cream, or ointment

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chisgueteDạng gốc (base form)
  2. chisguetesSố nhiều (plural)

AI