Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chira
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈt͡ʃiɾa/
nguồn
Nghĩa chính
1
Loét da
danh từ
a skin ulcer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chira
Dạng gốc
(base form)
chira
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
llaga
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chira
chira
jo
Giẻ rách, rách rưới
danh từ
chira
jiento
Rách nát; rách rưới
tính từ
AI
1
Loét da
1
Loét da
1
Loét da