chirajiento
tính từ (adjective)
/t͡ʃiɾaˈxjento/
Nghĩa chính
- Rách nát; rách rướitính từtattered; ragged
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chirajientoDạng gốc (base form)
- chirajientasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- chirajientosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- chirajientaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh