Dịch

chirajiento

tính từ (adjective)
/t͡ʃiɾaˈxjento/

Nghĩa chính

  1. Rách nát; rách rướitính từtattered; ragged

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chirajientoDạng gốc (base form)
  2. chirajientasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chirajientosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chirajientaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI