chinchano
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃinˈt͡ʃano/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Chincha Altatính từof, from or relating to Chincha Alta
- Người dân ở Chincha Altadanh từnative or inhabitant of Chincha Alta (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chinchanoDạng gốc (base form)
- chinchanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- chinchanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- chinchanaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh