Dịch

chimboracense

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Chimborazotính từof, from or relating to Chimborazo
  2. Người dân ở Chimborazodanh từnative or inhabitant of Chimborazo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chimboracenseDạng gốc (base form)
  2. chimboracensesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI