chimboracense
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Chimborazotính từof, from or relating to Chimborazo
- Người dân ở Chimborazodanh từnative or inhabitant of Chimborazo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chimboracenseDạng gốc (base form)
- chimboracensesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh