Dịch

chillanejo

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃiaˈnexo/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Chillántính từof, from or relating to Chillán
  2. Người dân ở Chillándanh từnative or inhabitant of Chillán (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chillanejoDạng gốc (base form)
  2. chillanejasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chillanejosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chillanejaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI