Dịch

cherada

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃeˈɾada/

Nghĩa chính

  1. Một nhóm bạn thândanh từa group of close friends
  2. Tình bạndanh từfriendship

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cheradaDạng gốc (base form)
  2. cheradasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI