cherada
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃeˈɾada/
Nghĩa chính
- Một nhóm bạn thândanh từa group of close friends
- Tình bạndanh từfriendship
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cheradaDạng gốc (base form)
- cheradasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh