Dịch

chef

B1danh từ (noun)
/ˈt͡ʃef/

Nghĩa chính

  1. Bếp trưởngdanh từchef, head cook

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chefDạng gốc (base form)
  2. chefsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

chef ejecutivoBếp trưởng điều hành
trabajar como chefLàm đầu bếp trưởng
chef de reposteríaChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc chef

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Ai là đầu bếp truyền hình yêu thích của bạn?
  • ¿ ?Có bao nhiêu đầu bếp trong nhà hàng này?
  • .Đầu bếp tiến lại bàn của chúng tôi.

AI