charaleño
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Charalá (đô thị của Colombia)tính từof, from or relating to Charalá (municipality of Colombia)
- Người bản địa hoặc cư dân của Charalá (đô thị Colombia) (thường là nam giới)danh từnative or inhabitant of Charalá (municipality of Colombia) (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- charaleñoDạng gốc (base form)
- charaleñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- charaleñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- charaleñaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh