chaqueño
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈkeɲo/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến tỉnh Chaco, Argentinatính từof, from or relating to the province of Chaco, Argentina
- Người dân ở the province of Chaco: Argentina (thường là nam)danh từnative or inhabitant of the province of Chaco, Argentina (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cabasú chaqueño | Armadillo đuôi trần Chacoan, Cabassous chacoensis | |
| canastero chaqueño | Canastero mỏ ngắn, Asthenes baeri | |
| bandurrita chaqueña | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh