Dịch

chaqueño

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈkeɲo/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến tỉnh Chaco, Argentinatính từof, from or relating to the province of Chaco, Argentina
  2. Người dân ở the province of Chaco: Argentina (thường là nam)danh từnative or inhabitant of the province of Chaco, Argentina (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chaqueñoDạng gốc (base form)
  2. chaqueñasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chaqueñosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chaqueñaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

cabasú chaqueñoArmadillo đuôi trần Chacoan, Cabassous chacoensis
canastero chaqueñoCanastero mỏ ngắn, Asthenes baeri
bandurrita chaqueñaChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI