chapulín
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃapuˈlin/
Nghĩa chính
- Châu chấu, nhất là khi nướng làm thức ăndanh từgrasshopper, locust, especially when toasted as food
- Đứa trẻ nhỏ, totdanh từsmall child, tot
- Một người tán tỉnh hoặc tiếp cận đối tác hoặc sở thích lãng mạn của bạn bè họdanh từa person who flirts with or comes on to their friends' partners or romantic interests.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chapulínDạng gốc (base form)
- chapulinesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Châu chấu