Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chanza
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈt͡ʃanθa/
Nghĩa chính
1
Câu nói đùa
danh từ
joke
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chanza
Dạng gốc
(base form)
chanza
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
chanza
chan
cear
Đùa, với đứa trẻ
động từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
joke
Chuyện cười, truyện cười, chuyện tiếu lâm
AI
1
Câu nói đùa
1
Câu nói đùa
1
Câu nói đùa