Dịch

chana

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃana/

Nghĩa chính

  1. Thuật ngữ áp dụng cho phụ nữ thuộc tầng lớp thấp hơn không mong muốn có một mối quan hệ lâu dài hơndanh từTerm applied to a lower‐class woman not desired for a longer relationship

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chanaDạng gốc (base form)
  2. chanasSố nhiều (plural)

AI