chana
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃana/
Nghĩa chính
- Thuật ngữ áp dụng cho phụ nữ thuộc tầng lớp thấp hơn không mong muốn có một mối quan hệ lâu dài hơndanh từTerm applied to a lower‐class woman not desired for a longer relationship
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chanaDạng gốc (base form)
- chanasSố nhiều (plural)