Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chanada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃaˈnada/
Nghĩa chính
1
Trò tai quái; lừa
danh từ
shenanigan; trick
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
chanada
Dạng gốc
(base form)
chanada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shenanigan
Các hoạt động hoặc hành vi không trung thực, thiếu trung thực hoặc vô đạo đức; trò lừa bịp, thủ đoạn; Ngoài ra, hành vi tinh nghịch hoặc chơi đùa; trò đùa cao
AI
1
Trò tai quái
1
Trò tai quái
1
Trò tai quái