chanante
giống đực/cáidanh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Một người xuất hiện trong chương trình La hora chanante, một chương trình hài siêu thực của Tây Ban Nhadanh từa person appearing on the show La hora chanante, a surrealist Spanish comedy show
- Vô lý hoặc siêu thựctính từabsurd or surreal
- Của La hora Chanantetính từof La hora chanante
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chananteDạng gốc (base form)
- chanantesGiống cái số nhiều (feminine plural)