Dịch

chanante

giống đực/cáidanh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Một người xuất hiện trong chương trình La hora chanante, một chương trình hài siêu thực của Tây Ban Nhadanh từa person appearing on the show La hora chanante, a surrealist Spanish comedy show
  2. Vô lý hoặc siêu thựctính từabsurd or surreal
  3. Của La hora Chanantetính từof La hora chanante

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chananteDạng gốc (base form)
  2. chanantesGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI