champú
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃamˈpu/nguồn
Nghĩa chính
- Dầu gội đầu, dầu gộidanh từshampoo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| un sobre de champú | Túi nhỏ dầu gội |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cần mua dầu gội vì không còn nữa.
- .Dầu gội này được cho là dành cho gàu.
- .Dầu gội và kem đánh răng có giá bằng nhau.