Dịch

champú

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃamˈpu/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dầu gội đầu, dầu gộidanh từshampoo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. champúDạng gốc (base form)
  2. champúesSố nhiều (plural)
  3. champúsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

un sobre de champúTúi nhỏ dầu gội

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Cần mua dầu gội vì không còn nữa.
  • .Dầu gội này được cho là dành cho gàu.
  • .Dầu gội và kem đánh răng có giá bằng nhau.

AI