acondicionador
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/akondiθjonaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Dầu xả, kem xảdanh từconditioner, hair conditioner
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acondicionadorDạng gốc (base form)
- acondicionadoresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acondicionador de airedanh từ | danh từ | Điều hòa, điều hòa nhiệt độ, máy điều hòa nhiệt độ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , . .Nhân tiện, phòng này không có máy điều hòa. Tất cả những gì có chỉ là một cái quạt.
- ¿ ?Phòng có máy điều hòa không?
- . ¿ ?Trời nóng quá. Tôi bật máy điều hòa nhé?