Dịch

chalupa

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈlupa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hẹ, hến, hạ thủy (một loại thuyền dài)danh từshallop, sloop, launch (a kind of longboat)
  2. Dép xỏ ngón, dép lê, sandaldanh từflip-flop, slipper, sandal
  3. Ca nô hai ngườidanh từtwo-man canoe
  4. Chalupa (bánh tortilla chiên hình bát nhồi thịt xắt nhỏ, rau diếp, phô mai, v.v.)danh từa chalupa (bowl-shaped fried tortilla stuffed with chopped meat, lettuce, cheese, etc.)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chalupaDạng gốc (base form)
  2. chalupasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Cô gái béo
  1. fat girl

AI