Nghĩa chính
- Chiếc thuyền sông có mớn nước nôngdanh từA shallow-draft riverboat.
- Chiếc xuồng ba ládanh từA dinghy.
- Loại thuyền lớn; một con lườidanh từA kind of large boat; a sloop.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shallopDạng gốc (base form)
- shallopsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , / : / , .
- , , 8 , 1620, , .