Dịch

shallop

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc thuyền sông có mớn nước nôngdanh từA shallow-draft riverboat.
  2. Chiếc xuồng ba ládanh từA dinghy.
  3. Loại thuyền lớn; một con lườidanh từA kind of large boat; a sloop.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shallopDạng gốc (base form)
  2. shallopsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápchaloupe
  2. từ tiếng Hà Lansloep

Cùng gốc (doublet)chalupasloop

Ví dụ

  • , / : / , .
  • , , 8 , 1620, , .

AI