Dịch

chagüital

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃaɡwiˈtal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một nơi lầy lội; đầm lầy, bùn lầy, hố bùndanh từa muddy place; morass, mire, mudhole
  2. Một cái đầm lầydanh từa swale
  3. Một vũng nướcdanh từa puddle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chagüitalDạng gốc (base form)
  2. chagüitalesSố nhiều (plural)

AI