chagüital
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃaɡwiˈtal/nguồn
Nghĩa chính
- Một nơi lầy lội; đầm lầy, bùn lầy, hố bùndanh từa muddy place; morass, mire, mudhole
- Một cái đầm lầydanh từa swale
- Một vũng nướcdanh từa puddle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chagüitalDạng gốc (base form)
- chagüitalesSố nhiều (plural)