chaflán
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈflan/
Nghĩa chính
- Vát mépdanh từchamfer
- Khối phố với những góc vátdanh từcity block with chamfered corners
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chaflánDạng gốc (base form)
- chaflanesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa