Dịch

chaflán

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈflan/

Nghĩa chính

  1. Vát mépdanh từchamfer
  2. Khối phố với những góc vátdanh từcity block with chamfered corners

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chaflánDạng gốc (base form)
  2. chaflanesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI