Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ceremoniosidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/seɾemonjosiˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự trang trọng
danh từ
ceremoniousness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ceremoniosidad
Dạng gốc
(base form)
ceremoniosidad
es
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Nos
sentimos
como
tres
rayitas
arriba
de
Hollywood
con
tanta
ceremoniosidad
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
冠冕堂皇
guān miǎn táng huáng
Đường hoàng, trang trọng
文
wén
Trang trọng, văn nhã
尊重
zūn zhòng
Trang trọng, nghiêm túc
Tiếng Anh
ceremoniousness
Trạng thái mang tính nghi lễ
AI
1
Sự trang trọng
1
Sự trang trọng
1
Sự trang trọng