Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ceremoniousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái mang tính nghi lễ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being ceremonious.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ceremoniousness
ceremonious
Khách sáo
tính từ
un
ceremoniousness
Tính không lịch sự
danh từ
ceremon
y
Nghi lễ
danh từ
ceremonious
ly
Kiểu cách, khách sáo
trạng từ
Xem thêm 1 từ
Nguồn gốc
(etymology)
ceremonious
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ceremoniosidad
giống cái
Sự trang trọng
AI
1
Trạng thái mang tính nghi lễ
1
Trạng thái mang tính nghi lễ
1
Trạng thái mang tính nghi lễ