cerceta
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/seɾˈseta/
Nghĩa chính
- Mòng két (chim)danh từteal (bird)
- Xanh mòng két (màu)danh từteal (color)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cercetaDạng gốc (base form)
- cercetasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cerceta pardilladanh từ | danh từ | Vịt cẩm thạch |