Dịch

cerceta

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/seɾˈseta/

Nghĩa chính

  1. Mòng két (chim)danh từteal (bird)
  2. Xanh mòng két (màu)danh từteal (color)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cercetaDạng gốc (base form)
  2. cercetasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cerceta pardilladanh từVịt cẩm thạch

AI