Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
censal
C1
tính từ
(adjective)
/senˈsal/
Nghĩa chính
1
Điều tra dân số
tính từ
censual
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
censal
Dạng gốc
(base form)
censal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
censual
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
censual
Liên quan đến, hoặc có chứa, một cuộc điều tra dân số
AI
1
Điều tra dân số
1
Điều tra dân số
1
Điều tra dân số