Dịch

censal

C1tính từ (adjective)
/senˈsal/

Nghĩa chính

  1. Điều tra dân sốtính từcensual

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. censalDạng gốc (base form)
  2. censalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI