Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
censual
tính từ
(adjective)
/θenˈswal/
Nghĩa chính
1
Điều tra dân số
tính từ
censual
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
censual
Dạng gốc
(base form)
censual
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
censual
Liên quan đến, hoặc có chứa, một cuộc điều tra dân số
AI
1
Điều tra dân số
1
Điều tra dân số
1
Điều tra dân số