Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cenagal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/θenaˈɡal/
Nghĩa chính
1
Vũng lầy, đầm lầy
danh từ
quagmire, bog
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cenagal
Dạng gốc
(base form)
cenagal
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fangal
tremedal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
quagmire
Đất lầy lội, vũng nước
AI
1
Vũng lầy
1
Vũng lầy
1
Vũng lầy