Dịch

cenagal

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θenaˈɡal/

Nghĩa chính

  1. Vũng lầy, đầm lầydanh từquagmire, bog

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cenagalDạng gốc (base form)
  2. cenagalesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI