cementar
động từ (verb)
/θemenˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Xi măngđộng từto cement
- Đồng nghĩa với pegarđộng từsynonym of pegar
- Thực hiện việc xi măng đồngđộng từto carry out the cementation of copper
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể cementarDanh động từ cementandoPhân từ cementado
| Presente | |
|---|---|
| yo | cemento |
| tú | cementas |
| él/ella/Ud. | cementa |
| nosotros | cementamos |
| vosotros | cementáis |
| ellos/Uds. | cementan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh