Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
celestialmente
trạng từ
(adverb)
/θelesˌtjalˈmente/
Nghĩa chính
1
Thiên đường
trạng từ
celestially
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
天堂
tiān táng
Thiên đường
天
tiān
Trời, thiên đường
Tiếng Anh
celestially
Xem celestial
AI
1
Thiên đường
1
Thiên đường
1
Thiên đường