Dịch

celestially

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Xem celestialtrạng từkhông so sánh (not comparable)In a celestial manner; concerning the heavens.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

celestial#Adjective-ly

AI