Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ceguedad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/θeɡeˈdad/
Nghĩa chính
1
Mù lòa
danh từ
blindness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ceguedad
Dạng gốc
(base form)
ceguedad
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ceguera
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blindness
Sự đui mù
AI
1
Mù lòa
1
Mù lòa
1
Mù lòa