Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cazurro
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/kaˈsuro/
Nghĩa chính
1
Chậm chạp, chậm hiểu
tính từ
slow, slow-witted
2
Ngu ngốc; đồ giả; nước bẩn
danh từ
dimwit; dummy; slob
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cazurro
Dạng gốc
(base form)
cazurr
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cazurro
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cazurr
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
慢
màn
Chậm, chậm chạp
Tiếng Anh
slow
Chậm chạp
dimwit
Người ngu đần, người tối dạ
AI
1
Chậm chạp
2
Ngu ngốc
1
Chậm chạp
2
Ngu ngốc
1
Chậm chạp
2
Ngu ngốc