caz
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkaθ/
Nghĩa chính
- Vùng trũng nhân tạo trong lòng đất dùng để vận chuyển nước, một con kênhdanh từAn artificial depression in the ground used to transport water, a canal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cazDạng gốc (base form)
- cacesSố nhiều (plural)