Dịch

caz

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkaθ/

Nghĩa chính

  1. Vùng trũng nhân tạo trong lòng đất dùng để vận chuyển nước, một con kênhdanh từAn artificial depression in the ground used to transport water, a canal.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cazDạng gốc (base form)
  2. cacesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI