cayo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkaʒo/
Nghĩa chính
- Chìa khóa (đảo)danh từkey (island)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cayoDạng gốc (base form)
- cayosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Cayo Nortedanh từ riêng | danh từ riêng | Một hòn đảo thuộc đô thị Culebra, Puerto Rico |
| Cayo Largodanh từ riêng | danh từ riêng | Cayo Largo (một cay ở quần đảo Cuba, phía nam Cuba) |
| Cayo Huesodanh từ riêng | danh từ riêng | Key West (một hòn đảo ở Florida Keys), hòn đảo quan trọng nhất về phía tây của quần đảo |
| Cayo Luis Peña | Một hòn đảo thuộc đô thị Culebra, Puerto Rico | |
| cayos de florida | Quần đảo Florida Keys |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh