Dịch

cayo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkaʒo/

Nghĩa chính

  1. Chìa khóa (đảo)danh từkey (island)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cayoDạng gốc (base form)
  2. cayosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Cayo Nortedanh từ riêngMột hòn đảo thuộc đô thị Culebra, Puerto Rico
Cayo Largodanh từ riêngCayo Largo (một cay ở quần đảo Cuba, phía nam Cuba)
Cayo Huesodanh từ riêngKey West (một hòn đảo ở Florida Keys), hòn đảo quan trọng nhất về phía tây của quần đảo
Cayo Luis PeñaMột hòn đảo thuộc đô thị Culebra, Puerto Rico
cayos de floridaQuần đảo Florida Keys

AI