cautivado
C1tính từ (adjective)
/kautiˈbado/
Nghĩa chính
- Làm say mêtính từcaptivated, enthralled, charmed, wowed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cautivadoDạng gốc (base form)
- cautivadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cautivadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cautivadaGiống cái (feminine)
Xuất hiện ở từ khác
- takenTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc cautivadoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh