Dịch

caución

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kauˈsjon/

Nghĩa chính

  1. Thận trọngdanh từcaution
  2. Tiền bảo lãnh, tiền đặt cọcdanh từbail, security deposit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cauciónDạng gốc (base form)
  2. caucionesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thận trọng
Tiền bảo lãnh

AI