catorceno
tính từ (adjective)
/katoɾˈseno/
Nghĩa chính
- Thứ mười bốntính từfourteenth
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- catorcenoDạng gốc (base form)
- catorcenasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- catorcenosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- catorcenaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh