decimocuarto
B1tính từ (adjective)
/ˌdeθimoˈkwaɾto/nguồn
Nghĩa chính
- Thứ mười bốntính từfourteenth
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- decimocuartoDạng gốc (base form)
- decimocuartasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- decimocuartosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- decimocuartaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Đây là album phòng thu thứ mười bốn và cũng là album cuối cùng của họ.
- .Đây là cuốn sách thứ mười bốn kể về những chuyến phiêu lưu của Lidia.