catorcena
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hai tuần một lầndanh từfortnight
- Bộ mười bốn móndanh từSet of fourteen items
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- catorcenaDạng gốc (base form)
- catorcenasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc catorcenaVí dụ
- , .