Dịch

catorcena

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hai tuần một lầndanh từfortnight
  2. Bộ mười bốn móndanh từSet of fourteen items

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catorcenaDạng gốc (base form)
  2. catorcenasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .

AI