Dịch

catión

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈtjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ly tử dươngdanh từcation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catiónDạng gốc (base form)
  2. cationesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc catión

Ngôn ngữ khác

AI