Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
catión
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaˈtjon/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ly tử dương
danh từ
cation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
catión
Dạng gốc
(base form)
cati
ones
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
catión
catión
ico
cationic
chưa dịch
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cation
Ly tử dương
AI
1
Ly tử dương
1
Ly tử dương
1
Ly tử dương