catiónico
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Xem cationqua tiếng Anhtính từcationic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- catiónicoDạng gốc (base form)
- catiónicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- catiónicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- catiónicaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh