Dịch

cateto

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈteto/

Nghĩa chính

  1. Cạnh góc vuôngdanh từcathetus (leg of a triangle)
  2. Nhà quê, hai lúadanh từpeasant, country bumpkin; hick

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catetoDạng gốc (base form)
  2. catetosSố nhiều (plural)
  3. catetasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. catetaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhà quê

AI