Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caterva
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kaˈteɾba/
Nghĩa chính
1
Đám đông, vô số
danh từ
crowd, multitude
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caterva
Dạng gốc
(base form)
caterva
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
群
qún
Đám đông
人群
rén qún
Đám đông, dòng người
Tiếng Anh
crowd
Chen lấn tiến lên, lấn tới
AI
1
Đám đông
1
Đám đông
1
Đám đông