Dịch

catering

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkeiteɾin/

Nghĩa chính

  1. Phục vụ ăn uốngdanh từcatering

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cateringDạng gốc (base form)
  2. cateringsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI