Dịch

catatónico

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Căng trương lựctính từcatatonic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catatónicoDạng gốc (base form)
  2. catatónicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. catatónicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. catatónicaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI