Dịch

castrismo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kasˈtɾismo/

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa thiếndanh từCastrism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. castrismoDạng gốc (base form)
  2. castrismosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc castrismo

AI