castrista
C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/kasˈtɾista/
Nghĩa chính
- Ủng hộ Castrotính từpro-Castro
- Người theo chủ nghĩa Castrodanh từCastroist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- castristaDạng gốc (base form)
- castristasGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc castristaTừ liên quan (related word)