Castrism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Niềm tin và chính sách của Castrist nói chungdanh từkhông đếm được (uncountable)Castrist beliefs and policies generally.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
Castro-ism