Dịch

Castrism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Niềm tin và chính sách của Castrist nói chungdanh từkhông đếm được (uncountable)Castrist beliefs and policies generally.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

Castro-ism

AI