casting
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkastin/
Nghĩa chính
- Buổi thử vai, tuyển chọn diễn viêndanh từcasting
- (phim, v.v.) dàn diễn viêndanh từ(movie, etc.) cast
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- castingDạng gốc (base form)
- castingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| casting de actores | Tuyển chọn diễn viên | |
| casting de modelos | Tuyển chọn người mẫu | |
| casting de voces | Tuyển chọn giọng lồng tiếng |