Dịch

casting

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkastin/

Nghĩa chính

  1. Buổi thử vai, tuyển chọn diễn viêndanh từcasting
  2. (phim, v.v.) dàn diễn viêndanh từ(movie, etc.) cast

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. castingDạng gốc (base form)
  2. castingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

casting de actoresTuyển chọn diễn viên
casting de modelosTuyển chọn người mẫu
casting de vocesTuyển chọn giọng lồng tiếng

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

(phim, v.v.) dàn diễn viên

AI