Dịch

castell

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kasˈtel/

Nghĩa chính

  1. Castell (tháp người)danh từcastell (human tower)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. castellDạng gốc (base form)
  2. castellsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

castellano-leonéstính từ, danh từCủa, từ hoặc liên quan đến cộng đồng tự trị Castile và León, Tây Ban Nha
castellano antiguodanh từTiếng Tây Ban Nha cổ (ngôn ngữ)
castellano y leonéstính từ, danh từCủa, từ hoặc liên quan đến cộng đồng tự trị Castile và León, Tây Ban Nha

AI