castell
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kasˈtel/
Nghĩa chính
- Castell (tháp người)danh từcastell (human tower)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- castellDạng gốc (base form)
- castellsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| castellano-leonéstính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Của, từ hoặc liên quan đến cộng đồng tự trị Castile và León, Tây Ban Nha |
| castellano antiguodanh từ | danh từ | Tiếng Tây Ban Nha cổ (ngôn ngữ) |
| castellano y leonéstính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Của, từ hoặc liên quan đến cộng đồng tự trị Castile và León, Tây Ban Nha |